辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thiến hóa học" (1件)

thiến hóa học
日本語 名化学的去勢
マイ単語
Biện pháp thiến hóa học nhận được sự ủng hộ của thủ tướng.
化学的去勢の措置は首相の支持を得ました。

swap_horiz 類語検索結果 "thiến hóa học" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "thiến hóa học" (1件)

Biện pháp thiến hóa học nhận được sự ủng hộ của thủ tướng.
化学的去勢の措置は首相の支持を得ました。